VHD32F012

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 1.25
Độ phân giải của module (WxH) 256×192
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 640000
Độ sáng (nits) ≥600
Độ tương phản 5000:1
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 580
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840

VHC32F040

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 4
Độ phân giải của module (WxH) 80×60
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Độ phân giải cabin (WxH) 160×120
 Kích thước cabinet (mm)(WxHxD) 640x480x72
Trọng lượng(kg/m2) 30
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 62500
Độ sáng (nits) ≥600
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 430
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840

VHC32F030

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 3.076
Độ phân giải của module (WxH) 104×78
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Độ phân giải cabin (WxH) 208×156
 Kích thước cabinet (mm)(WxHxD) 640x480x72
Trọng lượng(kg/m2) 30
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 105625
Độ sáng (nits) ≥600
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 460
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840

VHC32F025

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 2.5
Độ phân giải của module (WxH) 128×96
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Độ phân giải cabin (WxH) 256×192
 Kích thước cabinet (mm)(WxHxD) 640x480x72
Trọng lượng(kg/m2) 30
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 160000
Độ sáng (nits) ≥600
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 460
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840

VHC32F020

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 2
Độ phân giải của module (WxH) 160×120
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Độ phân giải cabin (WxH) 320×240
 Kích thước cabinet (mm)(WxHxD) 640x480x72
Trọng lượng(kg/m2) 30
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 250000
Độ sáng (nits) ≥600
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 480
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840

VHC32F018

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 1.88
Độ phân giải của module (WxH) 170×128
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Độ phân giải cabin (WxH) 340×256
 Kích thước cabinet (mm)(WxHxD) 640x480x72
Trọng lượng(kg/m2) 30
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 283333
Độ sáng (nits) ≥600
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 510
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840

VHC32F015

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 1.59
Độ phân giải của module (WxH) 201×151
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Độ phân giải cabin (WxH) 402×302
 Kích thước cabinet (mm)(WxHxD) 640x480x72
Trọng lượng(kg/m2) 30
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 394384
Độ sáng (nits) ≥600
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 530
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840

VHC32F012

Cấu hình Pixel SMD
Khoảng cách điểm ảnh 1.25
Độ phân giải của module (WxH) 256×192
Kích thước module (mm) 320x240x13
Trọng lượng module (Kg) 0.78
Độ phân giải cabin (WxH) 512×384
 Kích thước cabinet (mm)(WxHxD) 640x480x72
Trọng lượng(kg/m2) 30
Tỉ lệ điểm ảnh (pixel/m2) 640000
Độ sáng (nits) ≥600
Mức tiêu thụ điện năng tối đa (W/ ㎡ ) 580
Nguồn cấp AC100~240V (50/60Hz)
Tốc độ khung hình (Hz) 50&60
Tốc độ làm mới (Hz) ≥3840