| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 4 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 320×160 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | ≥500 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤370 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤123 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 3.076 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 104×52 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | 500~550 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤308 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤103 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 2.5 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 320×160 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | ≥500 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤230/≤396 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤77/≤132 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 2 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 320×160 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | ≥500 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤352 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤118 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 1.86 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 320×160 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | ≥500 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤352 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤118 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 1.538 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 320×160 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | ≥500 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤352 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤118 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 1.25 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 320×160 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | ≥500 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤440 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤148 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |
| Khoảng cách điểm ảnh (mm) | 1 |
| Kích thước mô-đun (mm) (WxH) | 320×160 |
| Độ sáng cân bằng trắng (nits) | ≥500 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000~38000 (Có thể điều chỉnh) |
| Tiêu thụ điện năng cực đại (W/㎡) | ≤440 |
| Tiêu thụ điện năng trung bình (W/㎡) | ≤148 |
| Tốc độ làm mới (Hz) | ≥3840 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | -10~40 |
| Độ ẩm hoạt động (RH) | 10~80% (Không ngưng tụ) |








